베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "ngày xưa" (1)
ngày xưa

영어
명사the old day, once upon a time
Bà đã kể nhiều câu chuyện ngày xưa
My grandmother taught me a lot of folk tales.
관련 단어 "ngày xưa" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "ngày xưa" (2)
Bà đã kể nhiều câu chuyện ngày xưa
My grandmother taught me a lot of folk tales.
Đây là bối cảnh Việt Nam ngày xưa
This is the setting of Vietnam in the past.
